Paldeck

Boss Pals

390 of 390 bosses · 352 with drop tables · alphas, predators and raid bosses

Filter by element

Hệ Rồng
Hệ Đất
Alpha
Aegidron (Boss)

Aegidron (Boss)

Rồng Hộ Vệ Dệt Ánh Sáng

126
100
125
140
11 drops
Hệ Nước
Alpha
Amione (Boss)

Amione (Boss)

Liên Kết Diệu Kỳ

78
100
70
65
3 drops
Hệ Đất
Alpha
Anubis

Anubis

144
130
130
100
Hệ Lửa
Alpha
Arsox (Boss)

Arsox (Boss)

Thú Sừng Rực Lửa

102
100
95
95
4 drops
Hệ Rồng
Hệ Bóng Tối
Alpha
Astegon (Boss)

Astegon (Boss)

Vua Rồng Giáp Sắt

120
100
125
125
4 drops
Alpha
Astralym (Boss)

Astralym (Boss)

240
100
200
200
4 drops
Hệ Sấm
Alpha
Azurmane (Boss)

Azurmane (Boss)

Chiến Mã Sấm Sét Xanh

156
100
120
110
4 drops
Hệ Nước
Hệ Rồng
Alpha
Azurobe (Boss)

Azurobe (Boss)

Nữ Hoàng Hồ Nước

132
70
100
100
5 drops
Hệ Băng
Hệ Rồng
Alpha
Azurobe Cryst (Boss)

Azurobe Cryst (Boss)

Nữ Hoàng Hồ Băng

138
100
105
105
5 drops
Hệ Bóng Tối
Alpha
Bakemi (Boss)

Bakemi (Boss)

Đáng Yêu Đáng Sợ

84
100
85
80
5 drops
Hệ Băng
Alpha
Bastigor (Boss)

Bastigor (Boss)

Vua Nanh Băng Tuyết

168
100
130
120
11 drops
Hệ Băng
Alpha
Bastigor (Boss)

Bastigor (Boss)

168
120
130
120
6 drops
Hệ Sấm
Alpha
Beakon (Boss)

Beakon (Boss)

Đôi Cánh Sấm Sét

126
100
115
80
4 drops
Hệ Băng
Alpha
Beakon Cryst (Boss)

Beakon Cryst (Boss)

Đôi Cánh Hoa Tuyết

126
100
115
85
10 drops
Hệ Cỏ
Alpha
Beegarde (Boss)

Beegarde (Boss)

Đội Trưởng Cận Vệ

96
100
90
90
3 drops
Hệ Bóng Tối
Alpha
Bellanoir (Boss)

Bellanoir (Boss)

Quý Cô Cuồng Loạn

144
100
150
100
2 drops
Hệ Bóng Tối
Raid
Bellanoir (Raid)

Bellanoir (Raid)

Quý Cô Cuồng Loạn

120
100
140
100
Hệ Bóng Tối
Alpha
Bellanoir Libero (Boss)

Bellanoir Libero (Boss)

Phù Thủy U Huyền

144
100
150
100
2 drops
Hệ Bóng Tối
Raid
Bellanoir Libero (Raid)

Bellanoir Libero (Raid)

Phù Thủy U Huyền

120
100
150
100
Hệ Bóng Tối
Raid
Bellanoir Libero (Raid)

Bellanoir Libero (Raid)

120
100
150
100
Hệ Lửa
Alpha
Blazamut (Boss)

Blazamut (Boss)

Bạo Quân Luyện Ngục

120
150
125
120
5 drops
Hệ Rồng
Hệ Lửa
Alpha
Blazamut Ryu (Boss)

Blazamut Ryu (Boss)

Hiện Thân Của Ngọn Lửa Vĩnh Cửu

126
150
130
125
4 drops
Hệ Rồng
Hệ Lửa
Raid
Blazamut Ryu (Raid)

Blazamut Ryu (Raid)

Hiện Thân Của Ngọn Lửa Vĩnh Cửu

105
150
130
125
Hệ Rồng
Hệ Lửa
Raid
Blazamut Ryu (Raid)

Blazamut Ryu (Raid)

105
150
130
125
Hệ Lửa
Alpha
Blazehowl (Boss)

Blazehowl (Boss)

Vua Trăm Ngọn Lửa

126
100
110
80
4 drops
Hệ Lửa
Hệ Bóng Tối
Alpha
Blazehowl Noct (Boss)

Blazehowl Noct (Boss)

Vua Lửa Bóng Tối

126
100
115
80
3 drops
Hệ Lửa
Hệ Bóng Tối
Predator
Blazehowl Noct (Predator)

Blazehowl Noct (Predator)

Vua Lửa Bóng Tối

126
100
115
80
3 drops
Hệ Sấm
Alpha
Boltmane (Boss)

Boltmane (Boss)

-

120
100
110
70
3 drops
Hệ Đất
Alpha
BOSS_ArmorWoodlouse (Boss)

BOSS_ArmorWoodlouse (Boss)

120
100
100
100
Hệ Băng
Alpha
BOSS_BlueWoolRabbit (Boss)

BOSS_BlueWoolRabbit (Boss)

120
100
100
100
Hệ Nước
Alpha
BOSS_CuteOrca (Boss)

BOSS_CuteOrca (Boss)

120
100
100
100
Hệ Lửa
Alpha
BOSS_ElecSnail_Fire (Boss)

BOSS_ElecSnail_Fire (Boss)

120
100
100
100
Hệ Băng
Alpha
BOSS_FrozenBear (Boss)

BOSS_FrozenBear (Boss)

120
100
100
100
Hệ Rồng
Hệ Băng
Alpha
BOSS_IceVeilDragon (Boss)

BOSS_IceVeilDragon (Boss)

120
100
100
100
Hệ Nước
Alpha
BOSS_KingCrab (Boss)

BOSS_KingCrab (Boss)

120
100
100
100
Hệ Cỏ
Alpha
BOSS_LeafBird (Boss)

BOSS_LeafBird (Boss)

120
100
100
100
Hệ Bóng Tối
Alpha
BOSS_MedjedBird (Boss)

BOSS_MedjedBird (Boss)

120
100
100
100
Hệ Đất
Hệ Cỏ
Alpha
BOSS_MexicanSalamander (Boss)

BOSS_MexicanSalamander (Boss)

120
100
100
100
Hệ Băng
Alpha
BOSS_Monkey_Ice (Boss)

BOSS_Monkey_Ice (Boss)

96
100
70
75
Hệ Cỏ
Hệ Bóng Tối
Alpha
BOSS_MonochromeMushroom (Boss)

BOSS_MonochromeMushroom (Boss)

120
100
100
100
Hệ Đất
Alpha
BOSS_RockCheetah (Boss)

BOSS_RockCheetah (Boss)

120
100
100
100
Hệ Bóng Tối
Alpha
BOSS_SnakeQueen (Boss)

BOSS_SnakeQueen (Boss)

120
100
100
100
Hệ Cỏ
Hệ Đất
Alpha
Braloha (Boss)

Braloha (Boss)

Cổ Long Nở Hoa

156
100
95
120
6 drops
Hệ Cỏ
Alpha
Bristla (Boss)

Bristla (Boss)

Hoa Hồng Gai

96
80
80
80
4 drops
Hệ Cỏ
Alpha
Broncherry (Boss)

Broncherry (Boss)

Làn Gió Mùa Xuân

144
80
90
100
4 drops
Hệ Cỏ
Hệ Nước
Alpha
Broncherry Aqua (Boss)

Broncherry Aqua (Boss)

Cơn Sóng Mùa Hạ

144
80
95
100
4 drops
Hệ Đất
Alpha
Bulldosu (Boss)

Bulldosu (Boss)

Thân Hình Võ Sĩ Yokozuna

138
100
95
100
4 drops
Hệ Lửa
Alpha
Bushi (Boss)

Bushi (Boss)

Samurai Phiêu Bạt

96
100
125
80
5 drops
Hệ Lửa
Hệ Bóng Tối
Alpha
Bushi Noct (Boss)

Bushi Noct (Boss)

Samurai Bóng Tối

96
100
130
80
5 drops
Hệ Lửa
Hệ Bóng Tối
Predator
Bushi Noct (Predator)

Bushi Noct (Predator)

Samurai Bóng Tối

96
100
125
80
5 drops
Hệ Cỏ
Alpha
Caprity (Boss)

Caprity (Boss)

Nông Trại Di Động

120
70
70
90
4 drops
Hệ Bóng Tối
Alpha
Caprity Noct (Boss)

Caprity Noct (Boss)

Nông Trại U Ám

120
100
75
90
5 drops
Hệ Cỏ
Alpha
Carnibora (Boss)

Carnibora (Boss)

Không Hề Kén Ăn

102
100
90
85
11 drops
Hệ Thường
Alpha
Cattiva (Boss)

Cattiva (Boss)

Siêu Ngầu

84
70
70
70
3 drops
Hệ Bóng Tối
Alpha
Cawgnito (Boss)

Cawgnito (Boss)

Hắc Điểu Mưu Mô

90
80
95
80
4 drops
Hệ Nước
Alpha
Celaray (Boss)

Celaray (Boss)

Cá Lượn Trời Không

96
100
70
80
3 drops
Hệ Nước
Hệ Sấm
Alpha
Celaray Lux (Boss)

Celaray Lux (Boss)

Cá Gầm Vang Giữa Trời

96
100
75
80
3 drops
Hệ Thường
Alpha
Celesdir (Boss)

Celesdir (Boss)

Thần Thú Cứu Rỗi

144
100
110
100
12 drops
Hệ Bóng Tối
Alpha
Celesdir Noct (Boss)

Celesdir Noct (Boss)

Quái Thú Hỗn Loạn

144
100
115
100
12 drops
Hệ Thường
Alpha
Chikipi (Boss)

Chikipi (Boss)

Béo Tốt Mượt Mà

72
70
60
60
4 drops
Loading more bosses...